dở dang

  1. Unfinished uncompleted, halfdone, inconclusive
    • Công việc đang dở dang
      An unfinished piece of work
    • Mối tình dở dang
      An inconclusive love affair

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "dở dang"

dở dang
Bức tranh vẫn còn dở dang trên giá vẽ.